pilot balloon

pilot balloon

A pilot balloon is released into the morning sky to measure wind speed.

Định nghĩa

Danh từ: - Khinh khí cầu thám thính: "pilot balloon" một loại khinh khí cầu nhỏ, không người lái, được thả lên để quan sát đo đạc các luồng không khí, hướng gió tốc độ gió trong khí quyển. thường được sử dụng trong khí tượng học để nghiên cứu thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khí tượng học đã thả một khinh khí cầu thám thính để đo tốc độ giócác độ cao khác nhau.)
  • (Khinh khí cầu thám thính trôi về phía đông, cho thấy hướng gió thịnh hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send up a pilot balloon": có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thăm dò ý kiến hoặc thử nghiệm một ý tưởng trước khi thực hiện chính thức.
    • The company sent up a pilot balloon to gauge public reaction to the new product. (Công ty đã thả một khinh khí cầu thám thính để thăm dò phản ứng của công chúng đối với sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather balloon (danh từ): khinh khí cầu thời tiết, thường mang thiết bị đo đạc lớn hơn pilot balloon.
  • Balloon (danh từ): khinh khí cầu nói chung.
  • Pilot (tính từ): mang tính thử nghiệm, thăm dò.
Từ đồng nghĩa
  • Sounding balloon: khinh khí cầu thăm dò.
  • Test balloon: khinh khí cầu thử nghiệm (cũng dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Fly a kite: thả diều (nghĩa bóng: thử nghiệm ý tưởng để xem phản ứng). Tương tự như "send up a pilot balloon".

Từ chứa "pilot balloon"